lorenzo the magnificent
Lorenzo the Magnificent sits in a library, reviewing architectural plans with an artist.
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Lorenzo de' Medici (1449-1492), một chính khách và học giả người Ý, nổi tiếng với biệt danh "Lorenzo Vĩ đại" (Lorenzo the Magnificent). Ông là người bảo trợ cho nhiều nghệ sĩ và nhà nhân văn, bao gồm Michelangelo, Leonardo da Vinci và Botticelli.
- Ý nghĩa mở rộng: Trong văn hóa đại chúng, "Lorenzo the Magnificent" có thể được dùng để chỉ một người có tầm ảnh hưởng lớn trong nghệ thuật, học thuật hoặc chính trị, đặc biệt là người hào phóng hỗ trợ các tài năng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Lorenzo Vĩ đại là một nhân vật chủ chốt trong thời kỳ Phục hưng Ý.)
- (Nhiều sử gia coi Lorenzo Vĩ đại là một trong những người bảo trợ nghệ thuật vĩ đại nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Lorenzo the Magnificent": dùng ẩn dụ để chỉ một người có tầm ảnh hưởng và hào phóng trong việc hỗ trợ văn hóa, nghệ thuật.
- In the tech world, some billionaires try to become a Lorenzo the Magnificent by funding museums and art schools.(Trong giới công nghệ, một số tỷ phú cố gắng trở thành một Lorenzo Vĩ đại bằng cách tài trợ cho các bảo tàng và trường nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Lorenzo (danh từ riêng): tên riêng, phổ biến ở Ý.
- Magnificent (tính từ): vĩ đại, lộng lẫy, tráng lệ.
- The palace was magnificent. (Cung điện thật tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Patron of the arts: người bảo trợ nghệ thuật.
- Renaissance man: người đa tài, có kiến thức sâu rộng.
Các cụm từ liên quan
- The Medici family: gia đình Medici, dòng họ quyền lực ở Florence mà Lorenzo thuộc về.
- Florentine statesman: chính khách người Florence.
Thành ngữ liên quan
- "A Medici touch": sự tinh tế và hào phóng trong nghệ thuật, thường gắn với gia đình Medici.
- Her art collection has a Medici touch, with pieces from the Renaissance.(Bộ sưu tập nghệ thuật của cô ấy mang dấu ấn Medici, với các tác phẩm từ thời Phục hưng.)